Tin tức

Tín dụng tiêu dùng là gì? 5 hình thức tín dụng tiêu dùng phổ biến
Tín dụng tiêu dùng là gì? Tìm hiểu khái niệm, ưu nhược điểm và các hình thức tín dụng tiêu dùng phổ biến hiện nay.
31/03/2026
Đọc tiếp

Tiền gửi không kỳ hạn là gì? Mức lãi suất và cách tính lãi cập nhật 2026
Tiền gửi không kỳ hạn là gì? So sánh với tiền gửi có kỳ hạn và cập nhật mức lãi suất theo quy định hiện hành.
31/03/2026
Đọc tiếp

Tài khoản thấu chi có được rút tiền mặt không?
Vay thấu chi là gì? Tài khoản thấu chi có được rút tiền mặt không? Tìm hiểu bản chất, hình thức và cách sử dụng đúng quy định ngân hàng.
31/03/2026
Đọc tiếp
31/03/2026
Đáo hạn ngân hàng là gì? Tìm hiểu cách tính lãi suất đáo hạn, các hình thức phổ biến và lưu ý giúp hạn chế rủi ro khi gửi tiết kiệm, vay vốn.
Trong các giao dịch tài chính như gửi tiết kiệm hoặc vay ngân hàng, đáo hạn là mốc thời gian quan trọng quyết định quyền lợi và nghĩa vụ của khách hàng. Việc hiểu đúng khái niệm đáo hạn, các hình thức áp dụng và cách xử lý khi đến hạn sẽ giúp khách hàng chủ động dòng tiền, tránh phát sinh chi phí và rủi ro không cần thiết.
Đáo hạn là thời điểm và nghĩa vụ cụ thể được quy định trong hợp đồng tiền gửi hoặc hợp đồng tín dụng giữa khách hàng và tổ chức tín dụng. Tại thời điểm này, khách hàng cần thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết hoặc được hưởng đầy đủ quyền lợi tương ứng.
Cụ thể:
Do đó, việc theo dõi sát ngày đáo hạn có vai trò quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân và kế hoạch vay vốn.

Đáo hạn là thời điểm kết thúc hợp đồng, khi các bên hoàn tất nghĩa vụ hoàn nợ hoặc tất toán tài khoản.
Khi khoản vay đến ngày đáo hạn, nếu khách hàng không chủ động chuẩn bị nguồn trả nợ, có thể phát sinh một số rủi ro sau:

Chậm trễ khi đáo hạn nợ dễ dẫn đến nợ xấu.
Hiện nay, có 2 hình thức đáo hạn phổ biến gồm: Đáo hạn gửi tiết kiệm và đáo hạn khoản vay.
Đáo hạn gửi tiết kiệm là thời điểm sổ tiết kiệm hoặc hợp đồng tiền gửi kết thúc theo kỳ hạn đã thỏa thuận ban đầu. Khi đến hạn, ngân hàng chi trả toàn bộ tiền gốc và lãi cho khách hàng.
Khách hàng được hưởng đúng mức lãi suất có kỳ hạn đã cam kết. Trường hợp không tất toán đúng ngày, đa số ngân hàng sẽ tự động tái tục, tức là quay vòng tiền gốc và lãi sang kỳ hạn mới với lãi suất tại thời điểm tái tục.
Thời hạn gửi tiết kiệm hiện nay khá linh hoạt, từ 1 tháng đến nhiều năm, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng vốn.
Để tránh phát sinh tình huống không mong muốn, khách hàng cần chủ động:
Đáo hạn khoản vay là ngày cuối cùng khách hàng phải thanh toán toàn bộ dư nợ gốc và lãi vay còn lại theo hợp đồng tín dụng đã ký.
Nếu không trả đúng hạn, khoản vay sẽ bị chuyển sang nợ quá hạn và áp dụng lãi suất phạt, thường ở mức cao hơn lãi suất trong hạn, theo quy định của từng ngân hàng.
Thời điểm đáo hạn được ghi rõ trong hợp đồng tín dụng và là căn cứ để ngân hàng theo dõi nghĩa vụ trả nợ của khách hàng.
Để hạn chế rủi ro, khách hàng cần lưu ý:

Hai hình thức đáo hạn phổ biến hiện nay gồm đáo hạn gửi tiết kiệm và đáo hạn khoản vay
Lãi suất đáo hạn phản ánh số tiền lãi khách hàng thực nhận hoặc phải thanh toán tại thời điểm kết thúc kỳ hạn gửi tiền hoặc khoản vay. Tùy từng sản phẩm, ngân hàng áp dụng cách tính lãi đơn hoặc lãi kép, theo quy định tại hợp đồng và biểu lãi suất từng thời kỳ.
Cách tính lãi đáo hạn theo lãi đơn
Lãi đơn được tính trên số tiền gốc ban đầu trong suốt thời gian gửi hoặc vay, không cộng dồn lãi của các kỳ trước. Hình thức này thường áp dụng với các khoản tiền gửi trả lãi cuối kỳ hoặc khoản vay ngắn hạn.
Cách tính:
Ví dụ: Khách hàng gửi 80 triệu đồng, lãi suất 5,5 phần trăm mỗi năm, kỳ hạn 12 tháng. Tại ngày đáo hạn, số tiền lãi nhận được là: 80.000.000 * 0,055 * 1 = 4.400.000 đồng
Tổng số tiền khách hàng nhận khi đến hạn là 84.400.000 đồng.
Cách tính lãi đáo hạn theo lãi kép
Lãi kép là phương pháp trong đó tiền lãi được nhập vào gốc theo định kỳ, sau đó tiếp tục được tính lãi cho các kỳ tiếp theo. Hình thức này thường áp dụng cho sổ tiết kiệm có tái tục lãi hoặc sản phẩm tính lãi theo tháng.
Cách tính:
Ví dụ: Khách hàng gửi 80 triệu đồng, lãi suất 5,5 phần trăm mỗi năm, kỳ hạn 12 tháng, lãi nhập gốc hàng tháng. Số tiền nhận được tại ngày đáo hạn là: 80.000.000 * (1 + 0,055 / 12) ^ 12 ≈ 84.523.000 đồng
Khoản chênh lệch so với lãi đơn đến từ phần lãi được cộng dồn qua từng tháng.
Tham khảo:

Hiểu rõ lãi suất đáo hạn giúp khách hàng tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý dòng tiền hiệu quả.
Để tránh phát sinh rủi ro khi khoản vay hoặc sổ tiết kiệm đến ngày đáo hạn, khách hàng nên lưu ý một số điểm sau:
Trong số các ngân hàng hiện nay, SeABank nổi bật với nhiều công cụ giúp khách hàng theo dõi và xử lý đáo hạn một cách chủ động và minh bạch.
Thông qua ứng dụng SeAMobile, khách hàng có thể nhận thông báo nhắc hẹn đáo hạn đối với sổ tiết kiệm và khoản vay, giúp hạn chế tình trạng quên thời hạn. Bên cạnh đó, khách hàng có thể chủ động thay đổi phương thức tái tục sổ tiết kiệm trực tiếp trên ứng dụng, không cần đến quầy giao dịch.
Đối với các khoản vay đến hạn, đội ngũ tư vấn của SeABank sẵn sàng hỗ trợ khách hàng xây dựng phương án tài chính phù hợp, bao gồm tái cấu trúc khoản vay khi cần thiết.

SeABank hỗ trợ quản lý đáo hạn thông minh, bảo đảm quyền lợi tối đa cho mọi khoản vay và tiền gửi.
Hy vọng qua nội dung trên, khách hàng đã hiểu rõ hơn về lãi suất đáo hạn, cách tính cũng như những lưu ý quan trọng khi sổ tiết kiệm hoặc khoản vay đến hạn. Việc chủ động theo dõi thời gian đáo hạn và lựa chọn phương án xử lý phù hợp sẽ giúp khách hàng quản lý tài chính hiệu quả và an toàn hơn.
Nếu cần tư vấn chi tiết về đáo hạn khoản vay, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với SeABank để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.