Vàng trắng là gì? Đặc điểm, giá trị và kinh nghiệm mua trang sức vàng trắng

icon calendar28/11/2025

Tìm hiểu vàng trắng là gì, đặc điểm, giá trị và cách chọn mua trang sức vàng trắng đúng chuẩn. Giải đáp vàng trắng bao nhiêu 1 chỉ và cách bảo quản bền đẹp.

Trong thế giới trang sức hiện đại, vàng trắng là một trong những chất liệu được yêu thích nhờ vẻ sáng sang trọng, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Tuy nhiên, nhiều người vẫn dễ nhầm lẫn vàng trắng với bạch kim hoặc vàng nguyên chất, dẫn đến lựa chọn chưa phù hợp về giá trị và mục đích sử dụng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ vàng trắng là gì, đặc điểm nổi bật, giá trị thực tế, cũng như những lưu ý quan trọng khi chọn mua và bảo quản trang sức vàng trắng.

Lưu ý: Các số liệu và thông tin trong bài viết được tổng hợp từ nguồn thị trường chung và không áp dụng riêng cho sản phẩm hay dịch vụ của SeABank. 

 

1. Vàng trắng là gì?

Vàng trắng (White Gold) là hợp kim được tạo ra bằng cách pha vàng nguyên chất với các kim loại khác như bạc, palladium, nickel hoặc platinum tùy theo tiêu chuẩn của từng nhà chế tác. Sự kết hợp này giúp vàng trắng có màu trắng sáng hiện đại, cứng cáp hơn và phù hợp để chế tác các kiểu trang sức tinh xảo – điều mà vàng 24K nguyên chất khó thực hiện vì quá mềm.

Về bản chất, vàng trắng vẫn chứa vàng nguyên chất nhưng được phủ thêm một lớp Rhodium bên ngoài để tăng độ bóng, độ bền và giữ màu sáng đặc trưng. Lớp phủ Rhodium này góp phần mang lại vẻ sang trọng, trắng sáng và khả năng chống xỉn màu tốt hơn.

Dựa trên tỷ lệ vàng nguyên chất trong hợp kim, vàng trắng được chia thành các loại phổ biến:

  • Vàng trắng 18K: chứa khoảng 75% vàng nguyên chất; cao cấp, sáng đẹp, thường dùng trong nhẫn cưới, dây chuyền đính kim cương, đá quý.
  • Vàng trắng 14K: chứa khoảng 58,5% vàng; bền, dễ chế tác, phổ biến trong trang sức hằng ngày.
  • Vàng trắng 10K: chứa khoảng 41,7% vàng; giá thành thấp hơn nhưng rất bền, phù hợp với trang sức thời trang.

Nhìn chung, vàng trắng mang vẻ đẹp tinh tế – hiện đại – sang trọng, là lựa chọn lý tưởng cho các mẫu nhẫn, dây chuyền, bông tai hoặc trang sức đính đá. Việc hiểu rõ vàng trắng là gì sẽ giúp người dùng chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu, phong cách và ngân sách của mình.

Vàng trắng – loại vàng hợp kim bền đẹp, màu trắng sáng và dễ chế tác trang sức

2. Đặc điểm nổi bật của vàng trắng

Vàng trắng được ưa chuộng nhờ vẻ sáng hiện đại, độ bền cao và khả năng tôn lên vẻ đẹp đá quý. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của vàng trắng.

Màu sắc trắng sáng hiện đại

Vàng trắng có sắc trắng ánh kim nhờ sự pha trộn giữa vàng nguyên chất và các kim loại như palladium, bạc hoặc nickel. Sau đó, trang sức thường được phủ thêm lớp Rhodium cao cấp, giúp bề mặt sáng bóng như gương, tạo vẻ ngoài sang trọng và tinh tế. Màu trắng trung tính của vàng trắng rất dễ phối hợp với đá quý, đặc biệt là kim cương, giúp tăng độ lấp lánh và thu hút ánh nhìn. Đây chính là lý do đa số nhẫn cầu hôn, nhẫn cưới hiện đại đều sử dụng vàng trắng.

Độ bền cao, chống trầy xước tốt

Nhờ hàm lượng hợp kim cao hơn vàng 24K, vàng trắng có độ cứng tốt, ít bị móp méo khi va chạm và phù hợp để đeo hàng ngày. Ví dụ: Một chiếc nhẫn vàng trắng 14K thường giữ form tốt hơn nhiều so với nhẫn vàng 24K vốn rất mềm, dễ biến dạng chỉ sau vài lần sử dụng.

Dễ chế tác, phù hợp với thiết kế tinh xảo

Vàng trắng có tính linh hoạt cao khi chế tác, giúp thợ kim hoàn dễ tạo ra các mẫu trang sức:

  • Nhẫn đính kim cương
  • Dây chuyền chi tiết mảnh
  • Bông tai kiểu dáng sang trọng
  • Trang sức kết hợp đá màu

Nhờ đó, vàng trắng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bộ sưu tập cao cấp, trang sức sự kiện hoặc quà tặng đặc biệt.

Tôn vẻ đẹp của đá quý

Không giống vàng vàng có thể làm “ấm” màu đá, vàng trắng giữ được sắc độ trung tính, giúp các loại đá như kim cương, sapphire, emerald hay ruby trở nên nổi bật hơn. Đặc biệt, kim cương gắn trên vàng trắng thường tạo hiệu ứng “trong – sáng – sang” rõ rệt, khiến trang sức trông cao cấp hơn.

Giá thành hợp lý, dễ tiếp cận

Vàng trắng – tùy theo loại 10K, 14K hay 18K – có mức giá mềm hơn vàng nguyên chất nhưng vẫn mang lại vẻ đẹp sang trọng và độ bền cao. Điều này giúp người dùng dễ dàng sở hữu trang sức đẹp, chất lượng mà không cần ngân sách quá lớn, phù hợp cả phong cách cá nhân lẫn những dịp đặc biệt.

Vàng trắng phù hợp với những ai muốn trang sức tinh xảo và bền đẹp.

3. Các loại vàng trắng phổ biến

Trên thị trường hiện nay, vàng trắng được phân loại dựa theo hàm lượng vàng nguyên chất, được tính bằng đơn vị Kara (K). Tỷ lệ vàng nguyên chất trong hợp kim quyết định màu sắc, độ bền, giá trị và ứng dụng của từng loại. Các loại vàng trắng phổ biến nhất bao gồm 10K, 14K, 18K trong đó 14K và 18K được ưa chuộng nhất để chế tác trang sức. Ngoài ra, còn tồn tại một số loại ít phổ biến như 8K, 12K, chủ yếu phục vụ nhu cầu đặc thù.

Vàng trắng 10K

  • Hàm lượng vàng nguyên chất: ~41,7%
  • Đặc điểm: Vàng trắng 10K có màu trắng sáng nhờ sự pha trộn với bạc, nickel hoặc palladium. Đây là loại vàng trắng có độ bền cao, ít bị biến dạng khi sử dụng hàng ngày và có giá thành thấp, dễ tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng. Tuy nhiên, màu sắc có thể hơi nhạt và dễ xỉn màu theo thời gian.
  • Ứng dụng: Nhẫn, vòng tay, bông tai thời trang phổ thông, trang sức trẻ trung.

Vàng trắng 14K

  • Hàm lượng vàng nguyên chất: ~58,5%
  • Đặc điểm: Vàng trắng 14K cân bằng giữa màu sắc, độ bền và giá trị. Màu trắng trung tính của 14K phù hợp với hầu hết các loại đá quý, tạo vẻ hiện đại và tinh tế. Loại vàng này cũng dễ chế tác các mẫu trang sức chi tiết và là lựa chọn phổ biến cho nhẫn, dây chuyền, bông tai tầm trung.
  • Ứng dụng: Trang sức hằng ngày, nhẫn cưới, dây chuyền đính đá nhỏ, charm hoặc bông tai tinh xảo.

Vàng trắng 18K

  • Hàm lượng vàng nguyên chất: ~75%
  • Đặc điểm: Vàng trắng 18K có màu trắng sáng nhẹ, giữ được vẻ sang trọng và giá trị lâu dài. Nhờ hàm lượng vàng cao hơn, 18K mềm hơn 14K, dễ chế tác các chi tiết cầu kỳ, tinh xảo, thích hợp cho trang sức cao cấp như nhẫn cưới, dây chuyền đính kim cương hay vòng tay sang trọng.
  • Ứng dụng: Trang sức cao cấp, nhẫn cưới, dây chuyền đính đá quý, bông tai tinh xảo..

Vàng trắng phổ biến trên thị trường chủ yếu là 10K, 14K và 18K. Đối với chế tác trang sức, vàng trắng 14K và 18K thường được ưu tiên hơn nhờ màu sắc đẹp, độ bền cao và khả năng chế tạc linh hoạt. Các loại 8K, 12K ít được dùng, chủ yếu phục vụ nhu cầu đặc thù hoặc trang sức giá rẻ.

Vàng trắng hiện nay chủ yếu có các loại 10K, 14K, 18K và 24K

4. Cách phân biệt vàng trắng và bạch kim

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa vàng trắng và bạch kim do màu sắc tương đồng, đều có ánh trắng sáng. Tuy nhiên, đây là hai loại vật liệu hoàn toàn khác nhau, từ thành phần, độ bền đến giá trị kinh tế. Dưới đây là những tiêu chí giúp bạn dễ dàng phân biệt:

Tiêu chí

Vàng trắng

Bạch kim

Thành phần

Là hợp kim của vàng nguyên chất kết hợp với các kim loại khác như: bạc, niken, palladium hoặc platin. Hàm lượng vàng nguyên chất thay đổi, tạo ra các loại vàng trắng 10K, 14K, 18K…

Là platin nguyên chất chiếm đến 95%, còn lại là một lượng nhỏ các kim loại khác như iridium hoặc ruthenium.

Màu sắc

Màu trắng sáng hoặc vàng nhạt tùy vào hàm lượng vàng và hợp kim. Sau khi phủ Rhodium, vàng trắng sẽ bóng sáng hơn nhưng có thể phai theo thời gian.

Màu trắng bạc tự nhiên, sáng bền, không pha ánh vàng. Luôn giữ sắc trắng sáng lâu dài.

Độ cứng

Cứng hơn vàng nguyên chất 24K nhưng kém hơn bạch kim, phù hợp cho trang sức hàng ngày.

Rất cứng, là một trong những kim loại có độ cứng cao nhất, khó bị biến dạng.

Độ bền màu

Có thể xỉn màu theo thời gian khi lớp Rhodium phủ bên ngoài bị mài mòn; cần bảo dưỡng định kỳ để giữ màu.

Độ bền màu cực cao, giữ trắng sáng lâu dài, gần như không bị oxy hóa hay đổi màu.

Cảm giác khi đeo

Nhẹ hơn bạch kim, mang lại cảm giác thoải mái khi đeo lâu.

Nặng hơn vàng trắng, tạo cảm giác chắc tay, sang trọng khi đeo.

Giá trị kinh tế

Giá tùy thuộc vào hàm lượng vàng nguyên chất; nhìn chung rẻ hơn bạch kim, phù hợp mua trang sức phổ thông.

Giá cao hơn vàng trắng, là vật liệu quý, thường dùng cho trang sức cao cấp hoặc đầu tư lâu dài.

Vàng trắng có giá hợp lý, dễ chế tác, màu trắng sáng và phù hợp để làm trang sức hàng ngày, nhưng cần bảo dưỡng định kỳ để tránh xỉn màu. Trong khi đó, bạch kim có giá cao hơn, bền màu, nặng tay và sang trọng, thích hợp cho trang sức cao cấp, đính kim cương hoặc đầu tư lâu dài. Việc phân biệt rõ vàng trắng và bạch kim sẽ giúp bạn lựa chọn chất liệu phù hợp với nhu cầu, ngân sách và phong cách sử dụng.

5. Vàng trắng có bị đen không?

Nhiều người thắc mắc liệu vàng trắng có bị đen hay xỉn màu không. Thực tế, vàng trắng hoàn toàn có thể xỉn màu theo thời gian, nhưng nguyên nhân không phải do vàng bị oxy hóa mà là do lớp phủ Rhodium bên ngoài mòn dần. Rhodium là kim loại quý được phủ trên bề mặt vàng trắng nhằm tạo màu trắng sáng bóng như gương, tăng độ bền và chống trầy xước. Khi lớp này bị mài mòn do va chạm, cọ xát hoặc tiếp xúc với mỹ phẩm, hóa chất, bề mặt vàng trắng sẽ lộ ra màu vàng nhạt bên trong hợp kim, trông như “bị đen”.

Cách xử lý và phòng ngừa:

  • Đánh bóng và mạ lại Rhodium: Hầu hết các cửa hàng trang sức đều cung cấp dịch vụ mạ lại Rhodium để khôi phục màu trắng sáng ban đầu. Tùy tần suất đeo, bạn nên thực hiện 1–2 lần/năm.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất: Nước tẩy rửa, nước hoa, kem dưỡng hay mồ hôi nhiều có thể làm mòn lớp Rhodium nhanh hơn.
  • Bảo quản đúng cách: Khi không đeo, nên để trang sức trong hộp riêng, tránh cọ xát với các món trang sức khác.

Như vậy, vàng trắng không tự nhiên bị đen như vàng Ta; việc xỉn màu chủ yếu liên quan đến lớp phủ bảo vệ và cách sử dụng. Với việc bảo dưỡng định kỳ và cẩn thận khi đeo, vàng trắng vẫn giữ được vẻ sáng bóng lâu dài, bền đẹp và sang trọng.

Vàng trắng có thể xỉn khi lớp Rhodium mòn.

6. Vàng trắng giá bao nhiêu 1 chỉ?

Giá vàng trắng không cố định và thay đổi liên tục theo ngày, thậm chí theo giờ. Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến giá là hàm lượng vàng nguyên chất trong hợp kim, cùng với giá vàng thị trường tại thời điểm mua hoặc bán. Theo cập nhật mới nhất, giá vàng trắng 18K vào ngày 27/11/2025 khoảng 10.688.000 VND/chỉ. 

Lưu ý: Trang sức vàng trắng các loại 10K, 14K, 18K không được niêm yết theo dạng “mua vào – bán ra” như vàng miếng. Mỗi thương hiệu sẽ có chính sách giá riêng dựa trên hàm lượng vàng, mẫu mã và chi phí chế tác, vì vậy mức giá thực tế khi mua có thể khác nhau.

SeABank – đồng hành cùng bạn trong các giải pháp tài chính đáng tin cậy

7. Q&A 

1. Vàng trắng là gì?
Vàng trắng là loại vàng hợp kim, được pha trộn vàng nguyên chất với các kim loại như bạc, nickel hoặc palladium, tạo màu trắng sáng, bền bỉ và dễ chế tác trang sức.

2. Các loại vàng trắng phổ biến?
Các loại vàng trắng bao gồm 10K, 14K, 18K, trong đó 14K và 18K thường dùng cho trang sức tầm trung và cao cấp.

3. Vàng trắng có bị xỉn màu không?
Vàng trắng có thể xỉn màu khi lớp Rhodium phủ bên ngoài mòn, nhưng có thể mạ lại để giữ màu trắng sáng.

4. Vàng trắng và bạch kim khác nhau thế nào?
Vàng trắng là hợp chất của vàng với các kim loại, giá hợp lý, dễ chế tác; bạch kim là kim loại quý nguyên chất, có màu trắng tự nhiên, bền màu, sang trọng và giá cao hơn.

5. Nên mua vàng trắng ở đâu uy tín?
Bạn nên chọn cửa hàng trang sức uy tín, có giấy chứng nhận hợp kim, tem kiểm định và hóa đơn rõ ràng. 

6. Vàng trắng có phù hợp làm quà tặng không?
Rất phù hợp. Vàng trắng bền đẹp, màu sắc sang trọng, dễ phối với đá quý và hợp với nhiều phong cách, là lựa chọn lý tưởng cho quà tặng đặc biệt.

Vàng trắng là lựa chọn trang sức tinh tế, sang trọng và phù hợp với nhiều phong cách, từ nhẫn cưới, dây chuyền đến bông tai hay charm nhỏ gọn. Hiểu rõ vàng trắng là gì, các loại phổ biến, cách phân biệt với bạch kim, cũng như nắm được giá vàng trắng hôm nay, sẽ giúp bạn mua sắm thông minh, vừa đảm bảo thẩm mỹ, vừa hợp lý về chi phí. Khi chọn vàng trắng, hãy ưu tiên cửa hàng uy tín, kiểm tra hàm lượng vàng, mẫu mã và bảo dưỡng định kỳ để trang sức luôn bền đẹp và giữ giá trị lâu dài.

Khách hàng có thể theo dõi các thông tin tài chính và tỷ giá tại website SeABank tại https://www.seabank.com.vn/cong-cu-tien-ich/ty-gia

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SeABank

  • Địa chỉ: Tòa nhà BRG, 198 Trần Quang Khải, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Call Center: KHCN 1900 555 587 / (024) 39448702 – KHDN 1900 599 952/ 024-32045952
  • Email CSKH: contact@seabank.com.vn
Chat bot