Tiền Đức là gì? Mệnh giá, tỷ giá và cách đổi sang tiền Việt

icon calendar09/10/2026

Tiền Đức là đồng euro (EUR). Tìm hiểu mệnh giá tiền Đức, tỷ giá EUR/VND, nơi đổi tiền và cách nhận tiền từ Đức về Việt Nam qua SeABank.

Đồng tiền chính thức được sử dụng tại Đức hiện nay là đồng euro (EUR), đồng thời cũng là đồng tiền chung của khu vực đồng tiền chung châu Âu (bao gồm Đức và 19 nước thành viên khác). Nếu bạn sắp sang Đức du lịch, du học, làm việc hoặc nhận tiền từ người thân, việc nắm rõ mệnh giá, tỷ giá và nơi đổi tiền sẽ giúp bạn chủ động hơn. Bài viết tổng hợp thông tin cần biết về tiền Đức, kèm kinh nghiệm đổi tiền và cách nhận tiền về Việt Nam.

Lưu ý: Các số liệu và nội dung trong bài được tổng hợp từ nguồn thị trường chung và không áp dụng riêng cho sản phẩm của SeABank.

1. Tổng quan về tiền Đức

  • Tên chính thức: Đồng euro (Euro).
  • Mã tiền tệ theo ISO 4217: EUR.
  • Ký hiệu phổ biến: €.
  • Đơn vị phát hành: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và hệ thống Ngân hàng Trung ương các nước thành viên thuộc Khu vực đồng euro.

Đồng euro chính thức được đưa vào lưu hành từ năm 2002, thay thế hoàn toàn cho đồng mác Đức (Deutsche Mark) trước đây. Nhờ được sử dụng chung bởi nhiều quốc gia châu Âu (khu vực Eurozone), đây là một trong những đồng tiền mạnh và có tính thanh khoản cao nhất thế giới, giúp bạn vô cùng thuận tiện khi di chuyển, du lịch hay làm việc giữa các nước trong khu vực này. Mỗi 1 euro được chia thành 100 cent, gồm cả tiền giấy (có các yếu tố bảo an tiên tiến) và tiền xu (với mặt sau mang dấu ấn riêng của từng quốc gia phát hành).

2. Các mệnh giá tiền Đức đang lưu hành

2.1. Tiền giấy

Tiền giấy Euro có giá trị sử dụng chung trên toàn bộ khu vực đồng tiền chung châu Âu. Các mệnh giá đang lưu hành bao gồm:

  • Mệnh giá 5 € (Màu xám)
  • Mệnh giá 10 € (Màu đỏ)
  • Mệnh giá 20 € (Màu xanh da trời)
  • Mệnh giá 50 € (Màu cam)
  • Mệnh giá 100 € (Màu xanh lá)
  • Mệnh giá 200 € (Màu nâu/vàng nâu)
  • Mệnh giá 500 €: Đây là tờ tiền có mệnh giá cao nhất. Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã ngừng phát hành mới các tờ 500€ từ năm 2019, tuy nhiên những tờ đã phát hành trước đó vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý và được tiếp tục lưu hành hợp pháp như một phương tiện thanh toán.

2.2. Tiền xu

Đồng Euro được chia thành các đơn vị nhỏ hơn gọi là Cent (1 Euro = 100 Cent). Tiền xu có hai mặt: một mặt chung cho toàn khối Eurozone và một mặt mang biểu tượng riêng của quốc gia phát hành (Đức dập nổi các biểu tượng đặc trưng như cổng Brandenburg, cành sồi hoặc đại bàng Đức trên mặt quốc gia).

Các mệnh giá tiền xu gồm:

  • Tiền xu mệnh giá nhỏ (Cent): 1 cent, 2 cent, 5 cent, 10 cent, 20 cent, và 50 cent.
  • Tiền xu mệnh giá lớn: 1 Euro (€1) và 2 Euro (€2).
Các mệnh giá tiền giấy và tiền xu euro đang được sử dụng tại Đức.
Các mệnh giá tiền giấy và tiền xu euro đang được sử dụng tại Đức.

3. Tỷ giá tiền Đức hôm nay: 1 EUR bằng bao nhiêu tiền Việt?

Tỷ giá trung bình của euro dao động quanh mức khoảng 28,966 VND/EUR(*). Bảng quy đổi tham khảo:

Số tiền

Quy đổi tham khảo (*)

10 EUR

Khoảng 289,660 VND

50 EUR

Khoảng 1,448,300 VND

100 EUR

Khoảng 2,896,600 VND

500 EUR

Khoảng 14,483,000 VND

1.000 EUR

Khoảng 28,966,000 VND

(*) Tỷ giá được cập nhật tại thời điểm 09/10/2026. Tỷ giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và chính sách của từng ngân hàng. Bạn nên kiểm tra thông tin chính thức tại ngân hàng để cập nhật chính xác, mới nhất.

4. Đổi tiền Đức ở đâu?

  • Tại ngân hàng thương mại: Ngân hàng là kênh đổi ngoại tệ phổ biến. Bạn cần mang theo giấy tờ tùy thân khi giao dịch và nên tham khảo tỷ giá niêm yết trên website hoặc ứng dụng ngân hàng trước khi đến quầy.
  • Tại các đơn vị được cấp phép thu đổi ngoại tệ: Bạn cũng có thể đổi euro tại các cửa hàng vàng bạc được cấp phép thu đổi ngoại tệ hoặc tại khu vực sân bay. Hãy ưu tiên những điểm có giấy phép và niêm yết tỷ giá rõ ràng.

5. Kinh nghiệm đổi tiền Đức khi đi du lịch, công tác tại Đức

  • Chuẩn bị tiền Euro từ Việt Nam: Chủ động đổi một khoản Euro vừa đủ trước khi đi để sẵn sàng chi trả các chi phí ban đầu (vé tàu xe, di chuyển, ăn uống tại sân bay) cũng như tiêu dùng tại các quán ăn nhỏ, chợ ngoài trời hay quán cà phê truyền thống.
  • Kết hợp thanh toán thẻ để tối ưu chi phí: Dùng thẻ Visa/Mastercard làm phương án thanh toán linh hoạt tại các khách sạn, nhà hàng, trung tâm thương mại hoặc khi mua vé phương tiện công cộng; ưu tiên dòng thẻ có phí chuyển đổi ngoại tệ thấp hoặc nhiều ưu đãi giao dịch quốc tế để tiết kiệm chi phí.
  • Luôn giữ tiền mặt dự phòng: Luôn mang theo khoảng 50 - 100 Euro tiền mặt trong người đề phòng trường hợp máy quẹt thẻ gặp sự cố, bị lỗi mạng hoặc điểm bán không nhận thanh toán thẻ.
Chuẩn bị giấy tờ và so sánh tỷ giá giúp việc đổi tiền thuận lợi hơn.
Chuẩn bị giấy tờ và so sánh tỷ giá giúp việc đổi tiền thuận lợi hơn.

6. Chuyển tiền Đức - Việt cùng SeABank

6.1. Chuyển tiền quốc tế đến Đức cùng SeABank

Bên cạnh việc mang tiền mặt, nếu bạn cần chuyển tiền học phí, sinh hoạt phí cho người thân đang học tập, làm việc tại Đức, hoặc nhận tiền từ Đức về Việt Nam, bạn có thể tham khảo Dịch vụ Chuyển tiền quốc tế của SeABank. Dịch vụ hỗ trợ chuyển nhanh đến hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, thủ tục thực hiện đơn giản, mức phí cạnh tranh và có thể theo dõi giao dịch thuận tiện ngay trên ứng dụng SeAMobile dành cho khách hàng cá nhân.

Chuyển tiền quốc tế đến hoặc từ Đức thuận tiện hơn cùng dịch vụ của SeABank

Nếu người thân đang ở Đức và muốn gửi tiền về Việt Nam, bạn có thể nhận tiền qua tài khoản ngân hàng hoặc qua dịch vụ nhận kiều hối trên ứng dụng SeAMobile của SeABank.

6.2. Nhận tiền từ Đức qua chuyển khoản quốc tế (SWIFT)

Bạn cung cấp cho người gửi các thông tin sau:

  1. Họ tên người nhận (đúng với tên đăng ký tài khoản).
  2. Số tài khoản tại SeABank.
  3. Tên ngân hàng: SeABank (Ngân hàng TMCP Đông Nam Á).
  4. Mã SWIFT: SEAVVNVX.
  5. Mục đích chuyển tiền (ví dụ: hỗ trợ gia đình, chi phí học tập).

Sau khi người gửi thực hiện lệnh, tiền được chuyển về tài khoản của bạn theo thời gian xử lý của các ngân hàng liên quan. Phí và tỷ giá quy đổi sẽ do ngân hàng chuyển và ngân hàng nhận áp dụng tại thời điểm giao dịch.

6.3. Nhận kiều hối qua MoneyGram trên SeAMobile

SeABank hợp tác với MoneyGram để mang đến giải pháp nhận kiều hối trực tuyến trên ứng dụng SeAMobile, giúp tiền về thẳng tài khoản mà không cần đến quầy giao dịch. Người thân ở Đức gửi tiền qua MoneyGram, sau đó bạn nhận tiền trên ứng dụng SeAMobile theo hướng dẫn hiển thị trong ứng dụng.

>>> Tìm hiểu dịch vụ nhận kiều hối qua MoneyGram trên SeAMobile của SeABank
>>> Tải ứng dụng SeAMobile để quản lý tài khoản và nhận tiền dễ dàng

Nhận tiền từ Đức về Việt Nam qua tài khoản SeABank hoặc ứng dụng SeAMobile
Nhận tiền từ Đức về Việt Nam qua tài khoản SeABank hoặc ứng dụng SeAMobile

7. Câu hỏi thường gặp về tiền Đức

1. Đức có dùng chung đồng tiền với các nước châu Âu khác không? Có. Đức là một trong các quốc gia thành viên thuộc khu vực Eurozone, sử dụng chính thức đồng tiền chung Euro (EUR). Bạn có thể thoải mái sử dụng đồng Euro này khi di chuyển sang các nước lân cận trong khối như Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Áo,... mà không cần đổi tiền liên tục.

2. Nên đổi tiền Euro ở đâu tại Việt Nam để có tỷ giá tốt và uy tín? Bạn nên đổi tiền tại các ngân hàng lớn như SeABank hoặc các đại lý được cấp phép thu đổi ngoại tệ. Hãy nhớ mang theo các giấy tờ tùy thân và các giấy tờ liên quan phù hợp với từng mục đích chuyển tiền để làm thủ tục

3. Tôi có thể dùng USD để thanh toán trực tiếp tại Đức không? Không. Đô la Mỹ (USD) không được chấp nhận để giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ hay vé phương tiện công cộng tại Đức. Bạn bắt buộc phải đổi sang đồng Euro hoặc sử dụng thẻ thanh toán quốc tế.

4. Mang bao nhiêu tiền mặt khi nhập cảnh vào Đức là hợp lý?

Tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm thực tế, bạn nên chuẩn bị khoảng khoảng 300 - 500 Euro tiền mặt để chi trả cho các khoản phí phát sinh nhỏ lẻ trong những ngày đầu.

Nắm rõ tiền Đức, từ mệnh giá, tỷ giá đến nơi đổi tiền, sẽ giúp bạn chủ động hơn khi chuẩn bị cho chuyến đi hoặc nhận tiền từ người thân. Bạn nên tham khảo tỷ giá tại thời điểm giao dịch và ưu tiên các đơn vị được cấp phép. Nếu cần hỗ trợ gấp, hãy gọi ngay hotline 1900 555 588 hoặc đến trực tiếp điểm giao dịch SeABank gần nhất để được tư vấn chi tiết.

Ngân hàng TMCP Đông Nam Á SeABank

  • Địa chỉ: Tòa nhà BRG, 198 Trần Quang Khải, phường Hoàn Kiếm, Hà Nội
  • Call Center: KHCN 1900 555 587 / (024) 39448702 - KHDN 1900 599 952/ 024-32045952
  • Email CSKH: contact@seabank.com.vn
Chat bot