Bảng tỷ giá

Bảng giá vàng

Tỷ giá ngày
Bảng số
Dữ liệu có thể truy vấn từ ngày 20/01/2021
BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

Lúc: 17h45'
Bảng số:
02
Ngày hiệu lực: 03-02-2023
Ngoại tệKý hiệuTỷ giá đồng Việt Nam
MuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnChuyển khoảnTiền mặt
US DOLLAR USD Loại $50, $100 23,280.00 23,620.00 23,770.00
23,280.00
Loại $5, $10, $20
23,260.00
Loại dưới $5
23,190.00
Australian Dollars AUD 16,314.00 16,414.00 16,914.00 17,014.00
Canadian Dollar. CAD 17,280.00 17,430.00 17,930.00 18,030.00
EUR. EUR 25,119.00 25,299.00 26,199.00 26,259.00
Japanese Yen JPY 177.16 179.06 186.16 186.66
Won, South Korea. KRW 18.30 20.24
SINGAPORE DOLLAR. SGD 17,613.00 17,713.00 18,223.00 18,323.00
Hong Kong Dollar. HKD 2,509.00 2,809.00 3,169.00 3,179.00
CHF CHF 25,244.00 25,394.00 25,904.00 26,004.00
Thai Baht THB 658.00 678.00 740.00 745.00
Pound Sterling GBP 28,139.00 28,389.00 29,319.00 29,419.00

Chuyển đổi tiền tệ

Loại tiền cần bán

Loại tiền cần mua

Ghi chú
- Tỷ giá mua, tỷ giá bán tiền mặt các loại ngoại tệ JPY, AUD, SGD, GBP, CAD, HKD, CHF, THB và giá vàng chỉ áp dụng cho Chi nhánh Sở giao dịch và Chi nhánh Hồ Chí Minh
- Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo.
#
Tải và cài đặt ứng dụng lên thiết bị di động
##